en vi
slider 0 slider 1 slider 2
HỔ TRỢ TRỰC TUYẾN
phone Hotline:0913859859
THỐNG KÊ TRUY CẬP
  • Online : 58
  • Hôm nay : 174
  • Tuần này : 3467
  • Tổng truy cập : 526389
  • Chi tiết
  • Thông số kỹ thuật

Máy in Printronix P8005ZT Zero Tear Line Printer, tốc độ in 500 dòng mỗi phút. Với băng mực được gắn chíp điện tử điều tiết lượng mực thích hợp, nó cho phép bạn nhận được thời gian hoạt động tối đa với chi phí thấp nhất của Quý khách hàng. Kích thước nhỏ gọn và bánh xe lăn làm cho nó dễ dàng di chuyển trong môi trường làm việc của bạn.

Printronix P8005ZT Zero Tear đã được thay đổi công nghệ ma trận dòng công nghiệp hàng đầu để giải quyết các yêu cầu phát triển người dùng. Nó được làm từ những tấm kim loại dầy để gia tăng độ bền và giảm âm thanh tốt hơn. Với thùng giảm ồn nhỏ gọn, chiếm không gian ít hơn, cập nhật giao diện người dùng với một màn hình LCD lớn, hiển thị đồ họa và dễ dàng điều hướng menu, và bao gồm chẩn đoán máy in từ xa mà sẽ cho phép bạn thiết lập các cấu hình và phần mềm cũng như tình trạng máy in từ màn hình bất cứ nơi nào.

Máy in Printronix P8005ZT Zero Tear

Tốc độ in : 500 dòng trên mỗi phút

Kết nối máy tính : theo tiêu chuẩn: USB 2.0, Serial RS-232 ; Có thể lựa chọn thêm : Ethernet -10/100 Base T, Parallel – IEEE-1248 Centronics

Kết cấu máy: bệ đỡ chân đế

Đơn giá: liên hệ kinh doanh

Hợp đồng: thanh toán 50%

Giao hàng: 4 - 6 tuần

Bảo hành: 12 tháng chính hãng

Để được tư vấn, Quý khách vui lòng liên hệ phòng kinh doanh, điện thoại: 0913859859 (Mr. Hồng)

 

Quý khách có nhu cầu, Vui lòng liên hệ với chúng tôi

CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG TIN HỌC SIÊU TỐC

Địa chỉ: 50/2/4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 3, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Hotline: +84 913859859 - Website: http://printronix.net.vn  - Email: contact@printronix.net.vn

PRINTRONIX P8005ZT Zero Tear Printer

Connectivity/Interfaces

  • Standard: USB 2.0 and Serial RS-232
  • Optional:
    • Ethernet – 10/100 Base T
    • Parallel – IEEE-1284 Centronics

Character Pitch (characters per inch)

  • 10, 12, 13.3, 15, 16.7, 17.1, 20

Line Spacing (lines per inch)

  • 6, 8, 10.3, n/72, n/216

Graphics Resolution

  • 180 dpi Horizontal, 144 dpi Vertical (max)

Dot Size

  • 16.7 mil (.42mm)

Emulations

  • Standard: LP+ (Printronix P-Series, P-Series XQ, Serial Matrix, IBM ProPrinter III XL, Epson FX-1050)
  • Optional: ANSI, IPDS, PCL 2, DEC LG, TN5250/TN3270, Graphics emulation PGL and VGL

Character Sets

  • 99 plus character sets including ECMA Latin 1, DEC Multinational, IBM Code Page 437 and 850, OCR A, OCR B, UTF8 encoded Unicode

Character Styles

  • Bold, italic, double wide, double high, overstrike, underline, subscript and superscript

Fonts

  • NLQ Serif, NLQ Sans Serif, Data Processing, High Speed, OCR A, OCR B

Barcodes

  • 30 resident symbologies, including Code 39, EAN 8/13, UPC A/E, Intelligent Mail, Postnet, Royal Mail, Interleaved 2 of 5, PDF 417, Data Matrix

Printer Software

  • Printronix PrintNet Enterprise remote management software, SAP device support

Printer Drivers

  • Microsoft Window XP/Vista/2003/2008/7, Linux

Power Voltage

  • AC input range 100-240 VAC, 50/60 HZ

Power Consumption (typical-maximum)

  • P8005 / P8205 280 watts Max 320 watts

Power Consumption (Power-Saver Mode)

  • Less than 5 watts

Operating Temperature

  • Environmental Operating Temperature 50° to 104° F, 10° to 40° C

Paper Type

  • Continuous, fan folded, edge-perforation

Print Width

  • 13.6″ (345mm)

Media Copies

  • Up to 6 part; up to 4 part for Zero Tear models

Media LENGTH

  • 3” (76mm) to 12” (305mm)

Media THICKNESS MULTI-PART

  • 0.025” (0.64mm) max

Media Width

  • 3″ (76mm) to 17″ (432mm)
  • For Zero Tear models:
    • 7.5” (191mm) to 12” (305mm) for up to 4 part carbon and 6 part carbonless
    • 7.5” (191mm) to 16” (406mm) for up to 3 part carbon and 4 part carbonless

Media Weight Single Ply

  • 15 lb. Bond to 100 lb. Tag (56 to 163 gm/M2)
  • For Zero Tear models:
    • 18 lb. Bond to 100 lb. Tag (67.7 to 163 gm/M2) for forms up to 12” (305mm) in width
    • 20 lb. Bond to 100 lb. Tag (75.2 to 163gm/M2) for forms up to 16” (406mm) in width

MTBF

  • 10,000 hours at 25% duty cycle and 25% page density

Consumable/Ribbons

  • Standard Life Cartridge Ribbon: 17,000 pages
  • Extended Life Cartridge Ribbon: 30,000 pages (Only available for 1000-2000 lpm models)

Page yield based on ISO LSA Page, 8.5″ x 11″ letter-size, approximately 5% coverage

Height:

  • 42.04” (1067.8 mm) with basket
  • 42.04” (1067.8 mm) without basket

Width:

  • 25.8″ (655.3 mm) with basket
  • 25.8″ (655.3 mm) without basket

Depth:

  • 31.9″ (810.2 mm) with basket
  • 19.1” (485.1 mm) without basket

Printer Weight:

  • 145 lbs (66 Kg) with basket
  • N/A – without basket

Shipping Printer Weight:

  • 190 lbs (86 Kg) with basket
  • N/A – without basket

Acoustic Noise (dBA) per ISO 7779:

  • P8005ZT: 70

SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Giá: LIÊN HỆ

Giá: 10.450.000 VNĐ

Giá: LIÊN HỆ

Giá: LIÊN HỆ

Giá: 11.880.000 VNĐ

Giá: 11.880.000 VNĐ

Giá: LIÊN HỆ

Giá: LIÊN HỆ

Giá: 25.300.000 VNĐ

Giá: LIÊN HỆ

Giá: LIÊN HỆ

« 1 2 »
0