en vi
slider 0 slider 1 slider 2
HỔ TRỢ TRỰC TUYẾN
phone Hotline:0913859859
THỐNG KÊ TRUY CẬP
  • Online : 9
  • Hôm nay : 1
  • Tuần này : 1
  • Tổng truy cập : 490660
  • Chi tiết
  • Thông số kỹ thuật

Máy in Tally Genicom 6810Q Cabinet line matrix printer được sử dụng trong các ngành điện lực, cấp nước, viễn thông, cấp thoát nước, ngân hàng, các công ty đa quốc gia đòi hỏi cần in khối lượng sản phẩm nhiều hóa đơn GTGT (VAT), in bảng lương, mã vạch, báo cáo chứng từ

Máy in Tally Genicom 6810Q của hãng sản xuất Printronix với công nghệ in dòng luôn đáp ứng được nhu cầu sử dụng của các khách hàng.

Máy in Tally Genicom 6810Q in liên tục 24/24 giờ, tuổi thọ thiết bị có độ bền cao (đầu kim, mainboard, bo nguồn). Đây là dòng máy in công nghiệp ưu việt nhất mà khách hàng cần đầu tư mua sắm với khấu hao thiết bị lên tới 10 năm.

Máy in TallyGenicom 6810Q Cabinet line matrix printer, TallyGenicom 6810Q : Máy in hóa đơn GTGT 3 liên, máy in hóa đơn VAT, máy in mã vạch.

Vui lòng liên hệ với chúng tôi khi Quý khách có nhu cầu

CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG TIN HỌC SIÊU TỐC

Địa chỉ: 50/2/4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 3, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Hotline: +84 913859859 - Website: http://printronix.net.vn  - Email: contact@printronix.net.vn

TallyGenicom 6810Q Cabinet Printer

Tên sản phẩm

Máy in hóa đơn TallyGenicom 6810Q Cabinet

Mã máy in

6810Q

Kết cấu tiêu chuẩn

Thùng chống ồn

Công nghệ in

Ma trận dòng

Tốc độ in nháp 10 ký tự

Chữ hoa: 856 dòng/phút, chữ thường : 1000 dòng/phút

Tốc độ in dữ liệu 10 ký tự

Chữ hoa: 750 dòng/phút, chữ thường : 600 dòng/phút

Tốc độ in chất lượng 10 ký tự

Chữ hoa: 306 dòng/phút, chữ thường : 400 dòng/phút

Tốc độ in đồ họa:

Độ phân giải 60 x 48 dpi : 125” (3175mm)/ phút

Độ phân giải 60 x 72 dpi : 83” (2108mm)/ phút

Độ phân giải 90 x 96 dpi : 42” (1067mm)/ phút

Tốc độ kéo giấy

20 (508) Inches (mm)/ phút

Cổng giao tiếp máy tính

Chuẩn theo máy: USB 2.0 and Serial RS-232

Lắp đặt trang bị thêm: Ethernet - 10/100 Base T, Parallel - IEEE-1284 Centronics

Số kí tự/ inch

5, 6, 6.7, 7.5, 8.3, 8.6, 10, 12, 13.3, 15, 16.7, 17.1, 20

Số dòng/ inch

1.5, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 9, 19, 12

Độ phân giải đồ họa

180 dpi Horizontal, 144 dpi Vertical (max)

Kích thước mũi kim

16.7 mil (.42mm)

Kích thước chiều rộng giấy in

13.6" (345mm)

Khổ giấy in

3" (76mm) to 17" (432mm)

Số liên giấy tối đa khi in

6 liên

Trọng lượng/ độ dày của giấy

Trọng lượng giấy: 56 - 163 gm/m2, độ dày của giấy 0.64mm

Kết nối dữ liệu mở rộng

Standard:

Tally ANSI, Genicom ANSI, P5000/P600/ P6000, Epson FX-1180, IBM Proprinter, MTPL (Tally Dot Matrix), PGL (TG Version), QMS Code V, Tally Industrial Graphics, PCL3, HP-2564C, /DEC LG01

Bộ ký tự

47 ngôn ngữ và 43 bộ ký tự

Kiểu ký tự

Bold, italic, superscript, subscript, underline, overline, strike-through

Fonts chữ

Draft, Data Processing, Courier, Gothic, OCR-A and B

Mã vạch tương thích

Code 39, Code 128, Interleaved 2 of 5, UPC-A, UPC-E, EAN 13, EAN 128, Codobar, MSI, PDF-417, Postnet, Intelligent Mail Barcode (IMB)

Hệ điều hành máy tính tương thích với máy in

Win 7, Vista, XP, Windows 2000, Server 2003, Server 2008, Server 2008r2, Linux, AIX, SAP

Điện áp sử dụng, Công suất

100-240 VAC, 50/60 HZ

Công suất tiêu thụ

300 watts Max 320 watts

Độ ồn tiêu chuẩn ISO 7779

52 dBA

Ruy băng (Ribbon) sử dụng

17,000 trang và 30,000 trang

Kích thước máy in

Chiều cao 40.5” (1028.7 mm)

Chiều rộng 27” (685.8 mm)

Chiều sâu 29” (736.6 mm)

Trọng lượng máy in

200 lbs (90.7 Kg)

 

  • 6800 Series Drivers

Win8,Win7,Win10,XP,Server 2012,2008,2008 r2,2003

SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Giá: LIÊN HỆ

Giá: 10.450.000 VNĐ

Giá: LIÊN HỆ

Giá: LIÊN HỆ

Giá: 11.880.000 VNĐ

Giá: 11.880.000 VNĐ

Giá: LIÊN HỆ

Giá: LIÊN HỆ

Giá: 25.300.000 VNĐ

Giá: LIÊN HỆ

Giá: LIÊN HỆ

Giá: LIÊN HỆ

« 1 2 »
0