en vi
slider 0 slider 1 slider 2
HỔ TRỢ TRỰC TUYẾN
phone Hotline:0913859859
THỐNG KÊ TRUY CẬP
  • Online : 18
  • Hôm nay : 1
  • Tuần này : 1
  • Tổng truy cập : 490591
  • Chi tiết
  • Thông số kỹ thuật

Dịch vụ sửa chữa máy in sổ Nantian PR9, sửa máy in PR9,  linh kiện máy in kim Nantian PR9, Nantian PR9 printer repair service, Nantian PR9 printer maintenance :

Cung cấp linh kiện máy in kim Nantian PR9 bao gồm:

Bo nguồn - power supply

Mainboard - Formatter board

Đầu Kim - Printhead

Kim – Pinset

Panel Sensor giấy – Font Photo Sensor

Control Panel - Bàn phím điều khiển

Curoa kéo đầu kim - Carriage Movement Belt

Curoa kéo giấy Paper Feed Belt

Motor Kéo Giấy - Paper Motor

Motor Kéo Đầu Kim - Carriage Movenment Moto

Cáp cổng COM - Serial - USB - Parallel

Quý khách hàng bảo hành sửa chữa máy in sổ Nantian PR9 liên hệ hotline : 0913 859 859

Máy in sổ Natian PR9

Công nghệ in

Ma trận điểm 24 kim

Đầu in (Printerhead)

24 kim, đường kính kim 0.25mm, chế tạo bằng hợp kim Vonfram0carbua chống ăn mòn, bảo vệ quá nhiệt (PTC), độ bền đầu kim > 600 triệu điểm/kim

Độ phân giải (Max)

240×360 dpi

Chế độ tự dộng chuẩn đoán

(Diagnostics)

Self-diagnose, hex print, Unique, Selftest, có thể chuẩn đoán từ xa thông qua giao diện (nhờ có màn hình hiển thị LCD: hiện thị lỗi)

Panel điều khiển (Operator panel)

Màn hình hiển thị 2 dòng; mỗi dòng 20 kí tự; 5 phím nhấn điều khiển; 4 đèn LED chỉ thị

Khay tiếp giấy (Page path)

- Khay tiếp giấy rộng 245mm

- Nạp giấy với chế độ hoàn toàn phẳng

- Tự động điều chỉnh giấy, xác định lề giấy

- Và điều chỉnh in theo độ dày giấy (độ dày tối đa 2,2mm)

Xử lý tài liệu / Sổ

- Độ dày tối đa của sổ khi mở : 0,3 – 2.0 mm

- Độ chênh lệch giữa 2 trang sổ khi mở : 0 – 1,2 mm

Số liên in được (Copies)

1 bản gốc và 6 liên phụ

Định lượng trang giấy

(Single sheet weight)

45g – 160 g/

(Khi thiết lập đặc biệt, nó có thể in được trên giấy mỏng hơn 35 g/

Các chế độ in (Printer Mode

High speed draft (HSD), Draft (DQ), Near latter (NLQ), và Latter Quality (LQ)

Độ dài dòng (Line length)

 238mm (94 kí tự) ở 10 ký tự/inh(CPI)

Băng mực (Ribbon cartridge)

Băng mực màu đen, in được khoảng 5 triệu ký tự (HSD)

ISO Character Sets

ISO 8859/1-9, ISO 8859/15, Olivetti code tables(7 bit & 8 bit). Code Pages 210, 220, 437, 850-858, 860-866, 1250-1257, Epson Ext.Char.Set in 13 national versions

Font chữ (Fonts)

- Latin: HSD, Draft, Roman, Sans Serif, Italic, OCR-A, OCR-B, E13B.

- Chiness: GB18030 (SONG Style), UNICODE

Các thuộc tính kí tự

(Character attributes)

Bold, underline, overline, sub/superscript, double width, double height, Double width and height, horizontal and vertical expansion, italic

Mật độ in (CPI)

5, 10, 12, 12.9, 15, 16.6, 17.1, 18, 20 and 30 cpi, proportional and compression

In Barcode

EAN 8, EAN13, UPC-A, Code 39, Code 128, Codabar, 2 of 5 industrial, 2 of 5 interleaved

Chế độ đồ họa (Graphics)

- Chế độ 9 kim: độ phân giải – dot: 60, 72, 80, 96, 120, 240 DPI

- Chế độ 24 kim: độ phân giải –dot: 60, 120, 180, 240, 360 DPI

Tốc độ in (Printong speed)

ASCII Character ) HSD: 400cps, Draft: 300cps, NLQ: 150cps và LQ 100cps

Khoảng cách giữa các dòng in (LPI)

1/5″, 1/6″, 1/8″, n/72″, n/180″, n/216″, n/240″, n/360″

Tốc độ cấp giấy

(Form Feed Speed)

> 32 cm/s

Tốc độ căn chỉnh giấy

< 0.3 s

Giao diện (Interface)

- Standard: Serial RS-232 / PARALLEL

- Optional: Second serial RS-232 hoặc USB 2.0

Các chế độ mô phỏng

(Emualations)

- Olivetti: PR2E / PR40+, SNI 4915

- IBM: Proprinter II/X24, IBM 9068 / 4722

- EPSON: LQ1600K, LQ670K

- và OKI 5530SC

Kích thước (Dimensions)

398 x 296 x 215 mm (Rộng x Dài x Cao)

Trọng lượng (Weght)

9,8 Kg

Điện áp định mức

(Rated Voltages)

220-240VAC 10%, 0.7A, 50/60Hz

Công suất tiêu thụ phụ

(Power consumption)

Chế độ hoạt động : 70W, Standby : 15W

Điề kiện môi trường

(Environmental)

- Operating: +5 to 35 độ C, độ ẩm 15 to 85%

- Storage: -10 to + 60 độ C , độ ẩm 10 to 90%

Độ ồn (Noise level)

 < 54 dB, đáp ứng tiêu chuẩn ISO 7779

Chứng nhận và quản lý chất lượng

IMQ, UL, CSA, CENECEL, FCCA, CE, ISO 9001 & ISO 9002

SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

« 1 2 »
0